Danh sách Rune
# | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
---|---|---|---|---|---|---|
1 | $0,09022 | 49.295.964 | 256.971 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | -- | |
2 | $0,000001848 | 192.440 | 103.399 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
3 | $0,0007334 | 242.141 | 95.893 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
4 | $0,005088 | 830.339 | 94.407 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
5 | $0,1 | 156.126 | 92.208 | Tổng cung cố định | 11:41:21 20/04/2024 | |
6 | $0,001087 | 259.328 | 91.245 | Quá trình đúc đã đóng | 15:24:24 05/05/2024 | |
7 | $0,00000009786 | 100.951 | 71.105 | Quá trình đúc đã đóng | 14:27:57 16/11/2024 | |
8 | $0,0003044 | 244.959 | 53.422 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
9 | $0,0004023 | 180.371 | 43.600 | Tổng cung cố định | 08:10:54 20/04/2024 | |
10 | $0,0001304 | 210.080 | 39.092 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
11 | < $0,00000001 | 111.050 | 34.603 | Quá trình đúc đã đóng | 10:21:28 20/04/2024 | |
12 | $2,5425 | 1.179.116 | 29.058 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
13 | $0,000007262 | 138.925 | 26.727 | Tổng cung cố định | 02:36:58 21/04/2024 | |
14 | $0,000006524 | 206.342 | 25.934 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 34,68% | 15:40:51 10/05/2024 | |
15 | $0,01502 | 56.982 | 23.873 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
16 | $0,000191 | 4.407.383 | 23.471 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
17 | $0,002337 | 51.769 | 23.039 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
18 | $0,00001762 | 48.809 | 21.378 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
19 | 0 | 182.677 | 21.032 | Quá trình đúc đã đóng | 03:57:59 21/04/2024 | |
20 | 0 | 434.294 | 20.701 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 |